eo varano
Cấu trúc từ:
varan/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴァラーノ
Substantivo (-o) varano
Bản dịch
- la Varanus salvator 【動】 JENBP
- ja オオトカゲ (科) pejv
- en monitor ESPDIC
- eo varano 【動】 (Gợi ý tự động)
- eo gvati (Gợi ý tự động)
- eo observi (Gợi ý tự động)
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- eo monitoro (Gợi ý tự động)
- es monitor (Gợi ý tự động)
- es monitor (Gợi ý tự động)
- fr moniteur (Gợi ý tự động)
- nl monitor n (Gợi ý tự động)
- ja モニター (Gợi ý tự động)
- eo vidigilo (Gợi ý tự động)
- ja 学級委員 (Gợi ý tự động)
- ja モニター艦 (Gợi ý tự động)
- io monitoro (Gợi ý tự động)
- en (computer) monitor (Gợi ý tự động)



Babilejo