Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
vant/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァンテーツァ

eo vanteca

Cấu trúc dự đoán:
vant/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァンテーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vanteci

Cấu trúc dự đoán:
vant/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァンテーツィ

Bản dịch

eo vanteco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vant/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァンテーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vanto

Cấu trúc dự đoán:
v/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io vanto

Bản dịch

eo vanta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vant/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: vain, frivole | en: vain | de: eitel | ru: суетный | pl: czczy, marny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vanti

Cấu trúc dự đoán:
vant/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァンティ

Bản dịch

(?) vanteca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,209,876 inferencoj, 0.860 CPU-sekundoj en 1.015 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog