en value
Pronunciation:
Bản dịch
- eo valoro Komputada Leksikono, Reta Vortaro, LibreOffice, WordPress
- es valor Komputeko
- es valor Komputeko
- fr valeur Komputeko
- nl waarde f Komputeko
- ja 価値 (Gợi ý tự động)
- ja 値打ち (Gợi ý tự động)
- ja 価格 (Gợi ý tự động)
- ja 値段 (Gợi ý tự động)
- ja 価値ある物 (Gợi ý tự động)
- ja 値 (あたい) (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en worth (Gợi ý tự động)
- zh 价值 (Gợi ý tự động)
- zh 值 (Gợi ý tự động)
- eo ekspertizi (Dịch ngược)
- eo indo (Dịch ngược)
- eo kareco (Dịch ngược)
- eo ŝati (Dịch ngược)
- eo taksi (Dịch ngược)
- ja 鑑定する (Gợi ý tự động)
- ja 査定する (Gợi ý tự động)
- io expertizar (Gợi ý tự động)
- en to appraise (Gợi ý tự động)
- en assess (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- ja 品位 (Gợi ý tự động)
- ja とりえ (Gợi ý tự động)
- ja 高価 (Gợi ý tự động)
- ja 高値 (Gợi ý tự động)
- en love (Gợi ý tự động)
- ja 価値を認める (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 好む (Gợi ý tự động)
- ja 好く (Gợi ý tự động)
- ja 愛好する (Gợi ý tự động)
- eo ami (Gợi ý tự động)
- io afecionar (Gợi ý tự động)
- io fantaziar (Gợi ý tự động)
- en to appreciate (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en prize (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en think highly of (Gợi ý tự động)
- en relish (Gợi ý tự động)
- zh 喜欢 (Gợi ý tự động)
- zh 欣赏 (Gợi ý tự động)
- zh 重视 (Gợi ý tự động)
- zh 器重 (Gợi ý tự động)
- ja 評価する (Gợi ý tự động)
- ja 見積もる (Gợi ý tự động)
- eo alte taksi (Gợi ý tự động)
- io evaluar (Gợi ý tự động)
- io taxar (Gợi ý tự động)
- en estimate (Gợi ý tự động)
- en rate (Gợi ý tự động)
- en tax (Gợi ý tự động)
- en evaluate (Gợi ý tự động)
- zh 估计 (Gợi ý tự động)
- zh 评价 (Gợi ý tự động)
- zh 衡量 (Gợi ý tự động)



Babilejo