eo valorizo
Cấu trúc từ:
val/o/riz/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴァロ▼リーゾ
Substantivo (-o) valorizo
Bản dịch
- en assignment ESPDIC
- ca assignació (Gợi ý tự động)
- eo atribuo (Gợi ý tự động)
- eo valorizo (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- nl toewijzing f (Gợi ý tự động)



Babilejo