Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo validi

Cấu trúc từ:
valid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァディ

Bản dịch

eo valido

Cấu trúc từ:
valid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Substantivo (-o) valido

Bản dịch

eo valida

Cấu trúc từ:
valid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) valida

Bản dịch

Ví dụ

eo valide

Cấu trúc từ:
valid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adverbo (-e) valide

Bản dịch

eo valo

Cấu trúc từ:
val/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Thẻ:
Substantivo (-o) valo
Laŭ la Universala Vortaro: fr vallée | en valley | de Thal | ru долина | pl dolina.
Etimologio: fr vallée | it valle | en valley | la vallis

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vala

Cấu trúc từ:
val/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adjektivo (-a) vala

Bản dịch

Ví dụ

eo vali

Cấu trúc từ:
val/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo vale

Cấu trúc từ:
val/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adverbo (-e) vale

Bản dịch

en vale

Bản dịch

  • eo valeto (Dịch ngược)
  • ja 小さな谷 (Gợi ý tự động)
  • en dale (Gợi ý tự động)
  • en dell (Gợi ý tự động)
  • en glen (Gợi ý tự động)
  • en gully (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
valid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,180,148 inferencoj, 0.438 CPU-sekundoj en 0.492 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog