eo vakigi
Cấu trúc từ:
vak/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ヴァキーギ
Infinitivo (-i) de verbo vakigi
Bản dịch
- ja あける pejv
- ja 空にする pejv
- ja あけ渡す (住居などを) pejv
- en to clear ESPDIC
- en void ESPDIC
- en vacate ESPDIC
- eo vaka (Gợi ý tự động)
- eo vakigi (Gợi ý tự động)
- es anular (Gợi ý tự động)
- es anular (Gợi ý tự động)
- fr annuler (Gợi ý tự động)
- nl ongeldig maken (Gợi ý tự động)
- en clear (empty) (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo vakigi kaŝmemoron / to clear cache ESPDIC
- eo vakigi kaŝmemorigitajn datumojn / clear cached data Komputeko
- eo vakigi liston / clear list Komputeko



Babilejo