Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vagino

Cấu trúc từ:
vagin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァギー
Thẻ:
Substantivo (-o) vagino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vagina

Cấu trúc từ:
vagin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァギー
Adjektivo (-a) vagina

Bản dịch

Ví dụ

en vagina

Bản dịch

  • eo vagino (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ワギナ (Gợi ý tự động)
  • io vagino (Gợi ý tự động)
  • fr vagin (Gợi ý tự động)

eo vagini

Cấu trúc từ:
vagin/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァギー

Bản dịch

eo vagine

Cấu trúc từ:
vagin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァギー
Adverbo (-e) vagine

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vagin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog