Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vaganto

Cấu trúc từ:
vag/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガン
Substantivo (-o) vaganto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vaganta

Cấu trúc từ:
vag/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo vagi

Bản dịch

Ví dụ

eo vagante

Cấu trúc từ:
vag/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガン
Adverbo (-e) vagante

Bản dịch

eo vagi

Cấu trúc từ:
vag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr vaguer | en rove, extravagate | de herumschweifen | ru бродить, шляться | pl włóczyć się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vago

Cấu trúc từ:
vag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Substantivo (-o) vago

Bản dịch

eo vaga

Cấu trúc từ:
vag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adjektivo (-a) vaga

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
vag/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog