Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
vag/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガン

eo vaganto

Từ mục chính:
vag/i
Vortanalizo:
vag/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vaganta

Vortanalizo:
vag/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガン

Bản dịch

Ví dụ

eo vaganti

Vortanalizo:
vag/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァガンティ

Bản dịch

eo vagi

Từ mục chính:
vag/i
Vortanalizo:
vag/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: vaguer | en: rove, extravagate | de: herumschweifen | ru: бродить, шляться | pl: włóczyć się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vago

Vortanalizo:
vag/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo vaga

Từ mục chính:
vag/i
Vortanalizo:
vag/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

Ví dụ

(?) vaganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,076,501 inferencoj, 0.452 CPU-sekundoj en 0.457 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog