Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
uzurp/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ウズプー

eo uzurpulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
uzurp/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ウズプー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo uzurpula

Cấu trúc dự đoán:
uzurp/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ウズプー

Bản dịch

eo uzurpuli

Cấu trúc dự đoán:
uzurp/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ウズプー

Bản dịch

eo uzurpo

Cấu trúc dự đoán:
uzurp/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo uzurpa

Cấu trúc từ:
uzurp/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo uzurpi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
uzurp/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: usurper | en: usurp | de: usurpiren | ru: беззаконно захватывать | pl: uzurpować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) uzurpulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 908,113 inferencoj, 0.702 CPU-sekundoj en 3.115 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog