Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo uvula

Cấu trúc từ:
uvul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴー
Adjektivo (-a) uvula

Bản dịch

en uvula

Bản dịch

eo uvuli

Cấu trúc từ:
uvul/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴー

Bản dịch

eo uvulo

Cấu trúc từ:
uvul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴー
Substantivo (-o) uvulo

Bản dịch

io uvulo

Bản dịch

eo uvule

Cấu trúc từ:
uvul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴー
Adverbo (-e) uvule

Bản dịch

Cấu trúc từ:
uvul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 587,103 inferencoj, 0.323 CPU-sekundoj en 0.657 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog