Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo utopian

Cấu trúc từ:
utopi/a/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ウトピーアン
Adjektivo (-a) utopia, akuzativo (-n)

en utopian

Bản dịch

eo utopia

Cấu trúc từ:
utopi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー
Adjektivo (-a) utopia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en Utopian

Bản dịch

en Utopia

Bản dịch

eo utopii

Cấu trúc từ:
utopi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー

Bản dịch

eo utopio

Cấu trúc từ:
utopi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー
Thẻ:
Substantivo (-o) utopio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo utopie

Cấu trúc từ:
utopi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ウトピー
Adverbo (-e) utopie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
utopi/a/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ウトピーアン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,879,379 inferencoj, 0.528 CPU-sekundoj en 0.544 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog