eo utiligo
Cấu trúc từ:
util/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ウティリ▼ーゴ
Bản dịch
- ja 利用 pejv
- ja 使用 pejv
- ja 活用 pejv
- en application ESPDIC
- en use of (something) ESPDIC
- en app (Gợi ý tự động)
- ca aplicació (Gợi ý tự động)
- eo aplikaĵo (Gợi ý tự động)
- eo apo (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- fr application f (Gợi ý tự động)
- fr appli (Gợi ý tự động)
- nl toepassing f (Gợi ý tự động)
- nl applicatie (Gợi ý tự động)



Babilejo