tok utala
a; Kroata: ùdarati udara
vtr; Kroata: ùdarati udara
Bản dịch
- eo konflikto Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo malharmonio Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo konkuro Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo batalo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo milito Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo atako Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo disputo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo fizika aŭ verba perforto Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo bati Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo frapi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ataki Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo konkuri kun Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo atenci Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 軋轢 (あつれき) (Gợi ý tự động)
- ja 葛藤 (Gợi ý tự động)
- ja 争い (Gợi ý tự động)
- ja 衝突 (Gợi ý tự động)
- ja 争議 (Gợi ý tự động)
- ja 紛争 (Gợi ý tự động)
- en clash (Gợi ý tự động)
- en conflict (Gợi ý tự động)
- en antagonism (Gợi ý tự động)
- zh 冲突 (Gợi ý tự động)
- en discord (Gợi ý tự động)
- en disunity (Gợi ý tự động)
- ja 競争 (Gợi ý tự động)
- ja 競合 (Gợi ý tự động)
- ja 対抗 (Gợi ý tự động)
- en competition (Gợi ý tự động)
- en rivalry (Gợi ý tự động)
- ja 戦闘 (Gợi ý tự động)
- ja 闘争 (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- en battle (Gợi ý tự động)
- en scuffle (Gợi ý tự động)
- en struggle (Gợi ý tự động)
- en combat (Gợi ý tự động)
- en fray (Gợi ý tự động)
- en fight (Gợi ý tự động)
- en sweet potato (Gợi ý tự động)
- en yam (Gợi ý tự động)
- ja 戦争 (Gợi ý tự động)
- ja 戦い (Gợi ý tự động)
- en war (Gợi ý tự động)
- zh 战争 (Gợi ý tự động)
- zh 战 (Gợi ý tự động)
- ja 攻撃 (Gợi ý tự động)
- ja 発作 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en onset (Gợi ý tự động)
- ja 口論 (Gợi ý tự động)
- en contest (Gợi ý tự động)
- en debate (Gợi ý tự động)
- en dispute (Gợi ý tự động)
- en quarrel (Gợi ý tự động)
- en polemic (Gợi ý tự động)
- en strife (Gợi ý tự động)
- ja 打つ (Gợi ý tự động)
- ja たたく (Gợi ý tự động)
- ja 殴る (Gợi ý tự động)
- ja なぐる (Gợi ý tự động)
- io batar (t) (Gợi ý tự động)
- en to beat (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- en smack (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- en lash (Gợi ý tự động)
- zh 打 (Gợi ý tự động)
- zh 击 (Gợi ý tự động)
- zh 敲 (Gợi ý tự động)
- zh 跳动 (心脏) (Gợi ý tự động)
- zh 拍打 (Gợi ý tự động)
- ja たたいて音を出す (Gợi ý tự động)
- ja はっとさせる (Gợi ý tự động)
- ja 驚かす (Gợi ý tự động)
- io frapar (t) (Gợi ý tự động)
- en to hit (Gợi ý tự động)
- en knock (Gợi ý tự động)
- zh 敲打 (Gợi ý tự động)
- ja 攻撃する (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- io atakar (t) (Gợi ý tự động)
- en to assail (Gợi ý tự động)
- en storm (Gợi ý tự động)
- zh 进攻 (Gợi ý tự động)
- zh 袭击 (Gợi ý tự động)
- ja 危害を加える (Gợi ý tự động)
- ja 侵害する (Gợi ý tự động)
- io atentar (t) (Gợi ý tự động)
- en to assault (Gợi ý tự động)
- en violate (Gợi ý tự động)
- en attempt (to kill someone) (Gợi ý tự động)



Babilejo