en usurp
Bản dịch
- eo akapari (Dịch ngược)
- eo uzurpi (Dịch ngược)
- ja 買占める (Gợi ý tự động)
- ja 独占する (Gợi ý tự động)
- en to corner (Gợi ý tự động)
- en monopolize (Gợi ý tự động)
- ja 不当に奪う (Gợi ý tự động)
- ja 簒奪する (Gợi ý tự động)
- ja 横領する (Gợi ý tự động)
- ja 詐称する (Gợi ý tự động)
- io suplantar (Gợi ý tự động)
- io uzurpar (Gợi ý tự động)
- en to overpower (Gợi ý tự động)
- en supplant (Gợi ý tự động)



Babilejo