en use
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aplikado (Dịch ngược)
- eo apliko (Dịch ngược)
- eo manuzi (Dịch ngược)
- eo uzado (Dịch ngược)
- eo uzi (Dịch ngược)
- eo uzo (Dịch ngược)
- ja 応用 (Gợi ý tự động)
- en application (Gợi ý tự động)
- en employment (Gợi ý tự động)
- ja 適用 (Gợi ý tự động)
- ja あやつる (Gợi ý tự động)
- eo manipuli (Gợi ý tự động)
- en to handle (Gợi ý tự động)
- en manipulate (Gợi ý tự động)
- ja 使用 (Gợi ý tự động)
- ja 常用 (Gợi ý tự động)
- ja 使用法 (Gợi ý tự động)
- en practice (Gợi ý tự động)
- en usage (Gợi ý tự động)
- ja 使う (Gợi ý tự động)
- ja 用いる (Gợi ý tự động)
- ja 使用する (Gợi ý tự động)
- ja 利用する (Gợi ý tự động)
- io uzar (Gợi ý tự động)
- en to employ (Gợi ý tự động)
- en make use of (Gợi ý tự động)
- zh 采用 (Gợi ý tự động)
- zh 吸 (Gợi ý tự động)
- zh 使用 (Gợi ý tự động)
- zh 用 (Gợi ý tự động)
- ja 利用 (Gợi ý tự động)
- ja 用途 (Gợi ý tự động)
- en consumption (Gợi ý tự động)
- zh 用途 (Gợi ý tự động)



Babilejo