Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ureo

Cấu trúc từ:
ure/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) ureo

Bản dịch

io ureo

Bản dịch

  • eo ureo (Dịch ngược)
  • ja 尿素 (Gợi ý tự động)
  • en urea (Gợi ý tự động)

eo urea

Cấu trúc từ:
u/re/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) urea

Bản dịch

en urea

Bản dịch

  • eo ureo (Dịch ngược)
  • ja 尿素 (Gợi ý tự động)
  • io ureo (Gợi ý tự động)

eo uree

Cấu trúc từ:
u/re/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) uree

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ure/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 595,648 inferencoj, 0.280 CPU-sekundoj en 0.378 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog