Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo urea

Cấu trúc từ:
u/re/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) urea

Bản dịch

en urea

Bản dịch

  • eo ureo (Dịch ngược)
  • ja 尿素 (Gợi ý tự động)
  • io ureo (Gợi ý tự động)

eo ureo

Cấu trúc từ:
ure/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) ureo

Bản dịch

io ureo

Bản dịch

  • eo ureo (Dịch ngược)
  • ja 尿素 (Gợi ý tự động)
  • en urea (Gợi ý tự động)

eo uree

Cấu trúc từ:
u/re/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) uree

Bản dịch

Cấu trúc từ:
u/re/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 876,173 inferencoj, 0.313 CPU-sekundoj en 0.475 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog