eo urĝigi
Cấu trúc từ:
urĝ/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ウルヂーギ
Infinitivo (-i) de verbo urĝigi
Bản dịch
- eo urĝi (せかす) pejv
- en to hasten ESPDIC
- en hurry ESPDIC
- ja せかす (Gợi ý tự động)
- ja せき立てる (Gợi ý tự động)
- ja 督促する (Gợi ý tự động)
- ja 差し迫る (Gợi ý tự động)
- ja 急を要する (Gợi ý tự động)
- en to hurry (Gợi ý tự động)
- en press (Gợi ý tự động)
- en urge (Gợi ý tự động)
- zh 紧催 (Gợi ý tự động)
- zh 敦促 (Gợi ý tự động)
- zh 急忙 (Gợi ý tự động)
- zh 紧迫 (Gợi ý tự động)



Babilejo