Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo urĝiĝi

Cấu trúc từ:
urĝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo urĝiĝo

Cấu trúc từ:
urĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂーヂョ
Substantivo (-o) urĝiĝo

Bản dịch

eo urĝiĝa

Cấu trúc từ:
urĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂーヂャ
Adjektivo (-a) urĝiĝa

Bản dịch

eo urĝo

Cấu trúc từ:
urĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Substantivo (-o) urĝo

Bản dịch

eo urĝa

Cấu trúc từ:
urĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Adjektivo (-a) urĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo urĝi

Cấu trúc từ:
urĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo urĝe

Cấu trúc từ:
urĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ
Adverbo (-e) urĝe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
urĝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 661,029 inferencoj, 0.384 CPU-sekundoj en 0.941 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog