Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
urĝ/i
Cách phát âm bằng kana:

eo urĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
urĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo urĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo urĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
urĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Substantivo (-o) urĝo

Bản dịch

eo urĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
urĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Adjektivo (-a) urĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) urĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,421 inferencoj, 0.149 CPU-sekundoj en 0.182 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog