Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
urĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ

eo urĝe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
urĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ
Adverbo (-e) urĝe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo urĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
urĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Adjektivo (-a) urĝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo urĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
urĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo urĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) urĝe

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 63,380 inferencoj, 0.154 CPU-sekundoj en 0.155 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog