en upwards
Bản dịch
- eo ĉielen (Dịch ngược)
- eo supren (Dịch ngược)
- en towards heaven (Gợi ý tự động)
- ja 空へ (Gợi ý tự động)
- ja 大空へ (Gợi ý tự động)
- ja 天へ (Gợi ý tự động)
- ja 天国へ (Gợi ý tự động)
- ja 空(そら)へ (Gợi ý tự động)
- ja 高く (Gợi ý tự động)
- ja 上方へ (Gợi ý tự động)
- en above (Gợi ý tự động)
- en up (Gợi ý tự động)
- en uphill (Gợi ý tự động)
- en upstairs (Gợi ý tự động)



Babilejo