en upset
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konfuzita (Dịch ngược)
- eo konsterniĝinta (Dịch ngược)
- eo konsternita (Dịch ngược)
- eo kornaŭzigi (Dịch ngược)
- eo malordigi (Dịch ngược)
- eo malsaneta (Dịch ngược)
- eo renversi (Dịch ngược)
- eo renverso (Dịch ngược)
- ja 混乱した (Gợi ý tự động)
- ja まごついた (Gợi ý tự động)
- en dazed (Gợi ý tự động)
- en perplexed (Gợi ý tự động)
- zh 迷惑 (Gợi ý tự động)
- ja 仰天した (Gợi ý tự động)
- en aghast (Gợi ý tự động)
- en taken aback (Gợi ý tự động)
- en to disturb (Gợi ý tự động)
- en unsettle (Gợi ý tự động)
- io trublar (Gợi ý tự động)
- en to derange (Gợi ý tự động)
- en disarrange (Gợi ý tự động)
- en disturb (Gợi ý tự động)
- en throw into disorder (Gợi ý tự động)
- ja 気分が悪い (Gợi ý tự động)
- ja 健康がすぐれない (Gợi ý tự động)
- en indisposed (Gợi ý tự động)
- en not well (Gợi ý tự động)
- ja 逆さにする (Gợi ý tự động)
- ja 転覆させる (Gợi ý tự động)
- ja ひっくり返す (Gợi ý tự động)
- ja 倒す (Gợi ý tự động)
- ja 転倒させる (Gợi ý tự động)
- ja 覆す (Gợi ý tự động)
- ja 打倒する (Gợi ý tự động)
- io renversar (Gợi ý tự động)
- io subversar (Gợi ý tự động)
- en to overthrow (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en turn over (Gợi ý tự động)
- en overturn (Gợi ý tự động)
- en reverse (Gợi ý tự động)
- en flip (Gợi ý tự động)
- zh 翻转 (Gợi ý tự động)
- zh 颠倒 (Gợi ý tự động)
- zh 推翻 (Gợi ý tự động)
- zh 颠覆 (Gợi ý tự động)
- ja 逆さにすること (Gợi ý tự động)
- ja 逆転 (Gợi ý tự động)
- ja 転覆 (Gợi ý tự động)
- en reversal (Gợi ý tự động)
- en upheaval (Gợi ý tự động)



Babilejo