en uprightly
Bản dịch
- eo honeste (Dịch ngược)
- eo rekte (Dịch ngược)
- ja 正直に (Gợi ý tự động)
- ja 誠実に (Gợi ý tự động)
- en honestly (Gợi ý tự động)
- ja まっすぐに (Gợi ý tự động)
- ja 一直線に (Gợi ý tự động)
- ja 直立して (Gợi ý tự động)
- ja 垂直に (Gợi ý tự động)
- ja 直接に (Gợi ý tự động)
- ja まさに (Gợi ý tự động)
- ja ちょうど (Gợi ý tự động)
- en directly (Gợi ý tự động)
- en straight ahead (Gợi ý tự động)



Babilejo