Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en upright support

Bản dịch

  • eo fosto (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja くい (Gợi ý tự động)
  • ja 標柱 (Gợi ý tự động)
  • ja 電柱 (Gợi ý tự động)
  • io fosto (Gợi ý tự động)
  • en pole (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • en stanchion (Gợi ý tự động)
  • en stake (Gợi ý tự động)
  • en upright (Gợi ý tự động)
  • en upright beam (Gợi ý tự động)
  • en vertical support (Gợi ý tự động)
  • en pier (Gợi ý tự động)
  • zh 立柱 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 路标 (Gợi ý tự động)
  • zh 电杆 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
upright support ...
Cách phát âm bằng kana:
   スッ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 297,856 inferencoj, 0.099 CPU-sekundoj en 0.131 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog