Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en upper leg

Bản dịch

  • eo femuro (Dịch ngược)
  • ja ふともも (Gợi ý tự động)
  • ja 大腿 (Gợi ý tự động)
  • io femuro (Gợi ý tự động)
  • en femur (Gợi ý tự động)
  • en thigh (Gợi ý tự động)
  • en leg (Gợi ý tự động)
  • zh 大腿 (Gợi ý tự động)
  • fr cuisse (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
upper leg ...
Cách phát âm bằng kana:
ウッ   レ

📜 « Leghelpilo »

upper leg

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 204,612 inferencoj, 0.095 CPU-sekundoj en 0.096 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog