Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en upper arm

Bản dịch

  • eo brako (Dịch ngược)
  • eo supra brako (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io brakio (Gợi ý tự động)
  • en arm (Gợi ý tự động)
  • zh 胳臂 (Gợi ý tự động)
  • zh 胳膊 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 手臂 (Gợi ý tự động)
  • fr bras (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
upper arm ...
Cách phát âm bằng kana:
ウッ   ア

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
upperupper
armarm

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 145,332 inferencoj, 0.089 CPU-sekundoj en 0.118 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog