en uplift
Bản dịch
- eo altlevi (Dịch ngược)
- eo levo (Dịch ngược)
- en to lift up (Gợi ý tự động)
- en raise up (Gợi ý tự động)
- ja 持ち上げること (Gợi ý tự động)
- en elevation (Gợi ý tự động)
- en erection (Gợi ý tự động)
- en rising (Gợi ý tự động)
- en improvement (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- en ascension (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- en exaltation (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en lift (Gợi ý tự động)



Babilejo