en updating
Bản dịch
- eo ĝisdatigo Teknika Vortaro
- eo aktualigo KB
- en update (Gợi ý tự động)
- en updating (Gợi ý tự động)
- ja 更新すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja アップデートすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 更新 (Gợi ý tự động)
- eo ĝisdatiga (Dịch ngược)
- en updated (Gợi ý tự động)
- en service (Gợi ý tự động)
- ja 更新することの (Gợi ý tự động)
- ja アップデートすることの (Gợi ý tự động)



Babilejo