en update
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĝisdatigo Komputada Leksikono, WordPress
- eo aktualigo Christian Bertin
- es actualización Komputeko
- es actualización Komputeko
- fr mise à jour Komputeko
- nl bijgewerkte versie f Stichting
- en update (Gợi ý tự động)
- en updating (Gợi ý tự động)
- ja 更新すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja アップデートすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 更新 (Gợi ý tự động)
- eo aktualigi (Dịch ngược)
- eo ĝisdatiga (Dịch ngược)
- eo modifiki (Dịch ngược)
- ja 更新する (Gợi ý tự động)
- en to refresh (Gợi ý tự động)
- en updated (Gợi ý tự động)
- en service (Gợi ý tự động)
- ja 更新することの (Gợi ý tự động)
- ja アップデートすることの (Gợi ý tự động)
- en to alter (Gợi ý tự động)
- en amend (Gợi ý tự động)
- en modify (Gợi ý tự động)



Babilejo