en up
Pronunciation:
Bản dịch
- eo supre (Dịch ngược)
- eo supren (Dịch ngược)
- ja 高く (Gợi ý tự động)
- ja 上方に (Gợi ý tự động)
- ja 頂上に (Gợi ý tự động)
- io supre (Gợi ý tự động)
- en above (Gợi ý tự động)
- en on top (Gợi ý tự động)
- en overhead (Gợi ý tự động)
- en upstairs (Gợi ý tự động)
- en aloft (Gợi ý tự động)
- zh 上面 (Gợi ý tự động)
- zh 楼上 (Gợi ý tự động)
- ja 上方へ (Gợi ý tự động)
- en uphill (Gợi ý tự động)
- en upwards (Gợi ý tự động)



Babilejo