en unwrap
Bản dịch
- eo elvolviĝi (Dịch ngược)
- eo senŝeligi (Dịch ngược)
- ja 広がる (Gợi ý tự động)
- ja 展開する (Gợi ý tự động)
- en to expound (Gợi ý tự động)
- en open (Gợi ý tự động)
- en unwind (Gợi ý tự động)
- ja 皮をはぐ (Gợi ý tự động)
- ja 殻をむく (Gợi ý tự động)
- en to husk (Gợi ý tự động)
- en peel (Gợi ý tự động)
- en shell (Gợi ý tự động)
- zh 剥皮 (Gợi ý tự động)
- zh 剥壳 (Gợi ý tự động)
- zh 去壳 (Gợi ý tự động)
- zh 削皮 (Gợi ý tự động)



Babilejo