en unwitting
Bản dịch
- eo nescia (Dịch ngược)
- eo senintenca (Dịch ngược)
- en unknowing (Gợi ý tự động)
- en witless (Gợi ý tự động)
- ja 意図しない (Gợi ý tự động)
- ja 故意でない (Gợi ý tự động)
- ja 無意識の (Gợi ý tự động)
- en unintentional (Gợi ý tự động)
- en unplanned (Gợi ý tự động)



Babilejo