en unwind
Bản dịch
- eo disvolvi Christian Bertin
- ja 広げる (巻いた物を) (Gợi ý tự động)
- ja 展開する (Gợi ý tự động)
- ja 発展させる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 開発する (Gợi ý tự động)
- io developar (t) (Gợi ý tự động)
- en to develop (Gợi ý tự động)
- en unwind (Gợi ý tự động)
- eo elvolviĝi (Dịch ngược)
- eo malbobeni (Dịch ngược)
- ja 広がる (Gợi ý tự động)
- en to expound (Gợi ý tự động)
- en open (Gợi ý tự động)
- en unwrap (Gợi ý tự động)
- ja ほどく (Gợi ý tự động)
- en to unroll (Gợi ý tự động)
- en wind off (Gợi ý tự động)



Babilejo