en unwillingly
Bản dịch
- eo kontraŭvole (Dịch ngược)
- eo malbonvole (Dịch ngược)
- eo malvole (Dịch ngược)
- eo malvolonte (Dịch ngược)
- eo nevole (Dịch ngược)
- eo senvole (Dịch ngược)
- ja 意志に反して (Gợi ý tự động)
- en against one's will (Gợi ý tự động)
- ja 悪意に (Gợi ý tự động)
- ja 意地悪に (Gợi ý tự động)
- ja 悪意で (Gợi ý tự động)
- ja 意地悪で (Gợi ý tự động)
- en forcefully (Gợi ý tự động)
- en reluctantly (Gợi ý tự động)
- ja 拒否で (Gợi ý tự động)
- ja 拒絶で (Gợi ý tự động)
- ja 嫌悪で (Gợi ý tự động)
- ja 心ならずも (Gợi ý tự động)
- ja 思わず (Gợi ý tự động)
- eo pretervole (Gợi ý tự động)
- en involuntarily (Gợi ý tự động)
- ja 意図せずに (Gợi ý tự động)
- ja 無意識に (Gợi ý tự động)



Babilejo