eo ununura
Cấu trúc từ:
unu/nur/a ...Cách phát âm bằng kana:
ウヌヌーラ
Bản dịch
- ja 唯一の pejv
- ja ただ一つの pejv
- en (one and) only ESPDIC
- en sole ESPDIC
- en unique ESPDIC
- en single ESPDIC
- en singular ESPDIC
- zh 独特 开放
- eo unuopa (Gợi ý tự động)
- nl enkel (Gợi ý tự động)
- eo ununura (Gợi ý tự động)
- eo unika (Dịch ngược)
- ja 類のない (Gợi ý tự động)
- ja 特異な (Gợi ý tự động)
- ja 独特の (Gợi ý tự động)
- ja 独自の (Gợi ý tự động)
- ja 一意の (Gợi ý tự động)
- io unika (Gợi ý tự động)
- zh 唯一 (Gợi ý tự động)
- zh 无比 (Gợi ý tự động)
- zh 无可匹敌 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ununura ensaluto / single sign-on ESPDIC



Babilejo