Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
unu/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

eo unuigo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

Bản dịch

eo unuiga

Vortanalizo:
unu/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

Bản dịch

eo unuigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unuo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unua

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
エスペラント語の「unua」は、「最初の」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) unuigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 505,435 inferencoj, 0.466 CPU-sekundoj en 1.298 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog