eo unuigo
Cấu trúc từ:
unu/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ウヌイーゴ
Bản dịch
- ja 統一 pejv
- ja 統合 pejv
- en combination ESPDIC
- en joining ESPDIC
- en junction ESPDIC
- en union ESPDIC
- en amalgamation ESPDIC
- en unification ESPDIC
- eo kombinaĵo (Gợi ý tự động)
- nl combinatie f (Gợi ý tự động)
- eo kuniĝo (Gợi ý tự động)
- eo kunigo (Gợi ý tự động)



Babilejo