Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
unu/ig/it/e
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイギー

eo unuigite

Vortanalizo:
unu/ig/it/e
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイギー

Bản dịch

eo unuigita

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイギー

Bản dịch

Ví dụ

eo unuigiti

Vortanalizo:
unu/ig/it/i
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイギーティ

Bản dịch

eo unuigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unuigo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

Bản dịch

eo unuiga

Vortanalizo:
unu/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

Bản dịch

eo unuo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
unu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) unuigite

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,940,176 inferencoj, 0.809 CPU-sekundoj en 2.428 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog