Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
unu//o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイーヂョ

eo unuiĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu//o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unuiĝa

Vortanalizo
unu//a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイーヂャ

Bản dịch

eo unuiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu//i
Cách phát âm bằng kana:
ウヌイー

Bản dịch

Ví dụ

eo unuo

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo unua

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
エスペラント語の「unua」は、「最初の」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) unuiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,118,231 inferencoj, 0.608 CPU-sekundoj en 1.499 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog