Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo unuhufulo

Cấu trúc từ:
unu/huf/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌフ
Substantivo (-o) unuhufulo

Bản dịch

eo unuhufula

Cấu trúc từ:
unu/huf/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌフ
Adjektivo (-a) unuhufula

Bản dịch

eo unuhufule

Cấu trúc từ:
unu/huf/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌフ
Adverbo (-e) unuhufule

Bản dịch

Cấu trúc từ:
unu/huf/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌフ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,074,249 inferencoj, 0.385 CPU-sekundoj en 0.564 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog