Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
unu/ec/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー

eo unuecigi

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu/ec/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo unuecigo

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー

Bản dịch

eo unueciga

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー

Bản dịch

eo unueco

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツォ

Bản dịch

eo unueca

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo unueci

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツィ

Bản dịch

eo unua

Từ mục chính:
Vortanalizo
unu/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
エスペラント語の「unua」は、「最初の」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) unuecigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 32,910,534 inferencoj, 2.543 CPU-sekundoj dum 8.310 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog