Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo unuecigi

Cấu trúc từ:
unu/ec/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo unuecigo

Cấu trúc từ:
unu/ec/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー
Substantivo (-o) unuecigo

Bản dịch

eo unueciga

Cấu trúc từ:
unu/ec/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー
Adjektivo (-a) unueciga

Bản dịch

eo unueco

Cấu trúc từ:
unu/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) unueco

Bản dịch

eo unueca

Cấu trúc từ:
unu/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) unueca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo unueci

Cấu trúc từ:
unu/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツィ

Bản dịch

eo unuece

Cấu trúc từ:
unu/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエーツェ
Adverbo (-e) unuece

Bản dịch

eo unua

Cấu trúc từ:
unu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Adjektivo (-a) unua, (senfinaĵa vorto unu + -a)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
unu/ec/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ウヌエツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,779,639 inferencoj, 0.609 CPU-sekundoj en 0.636 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog