Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
unu/eaper/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌーエ   アペー

eo unue aperi

Vortanalizo
unu/eaper/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌーエ   アペー

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
unueunue 第一に
aperiaperi 現われる

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 367,573 inferencoj, 0.209 CPU-sekundoj dum 0.707 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog