en unsettle
Bản dịch
- eo konfuzi (Dịch ngược)
- eo kornaŭzigi (Dịch ngược)
- eo malordigi (Dịch ngược)
- ja 混乱させる (Gợi ý tự động)
- ja かき乱す (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja 混同する (Gợi ý tự động)
- ja まごつかせる (Gợi ý tự động)
- ja 困惑させる (Gợi ý tự động)
- io konfundar (Gợi ý tự động)
- en to bewilder (Gợi ý tự động)
- en confuse (Gợi ý tự động)
- en puzzle (Gợi ý tự động)
- en disconcert (Gợi ý tự động)
- en perplex (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- en perturb (Gợi ý tự động)
- en disturb (Gợi ý tự động)
- zh 使混乱 (Gợi ý tự động)
- zh 搅乱 (Gợi ý tự động)
- zh 混淆 (Gợi ý tự động)
- en to disturb (Gợi ý tự động)
- en upset (Gợi ý tự động)
- io trublar (Gợi ý tự động)
- en to derange (Gợi ý tự động)
- en disarrange (Gợi ý tự động)
- en throw into disorder (Gợi ý tự động)



Babilejo