en unrolling
Bản dịch
- eo disvolviĝo (Dịch ngược)
- eo malbobenado (Dịch ngược)
- ja 展開 (Gợi ý tự động)
- ja 発展 (Gợi ý tự động)
- en development (Gợi ý tự động)
- ja 広がること (Gợi ý tự động)
- ja 展開すること (Gợi ý tự động)
- ja 開花すること (Gợi ý tự động)
- ja 発展すること (Gợi ý tự động)
- en unwinding (Gợi ý tự động)



Babilejo