en unrest
Bản dịch
- eo perturbo (Dịch ngược)
- ja 混乱 (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- eo malordo (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 撹乱 (Gợi ý tự động)
- ja 擾乱 (Gợi ý tự động)
- ja 摂動 (Gợi ý tự động)
- ja 外乱 (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)



Babilejo