en unplug
Bản dịch
- eo malkonekti Reta Vortaro
- nl loskoppelen Microsoft
- ja 接続を断つ (Gợi ý tự động)
- en to disconnect (Gợi ý tự động)
- en unplug (Gợi ý tự động)
- en cut (a connection) (Gợi ý tự động)
- eo malŝtopi (Dịch ngược)
- ja 栓を抜く (Gợi ý tự động)
- ja 詰め物をとる (Gợi ý tự động)
- en to uncork (Gợi ý tự động)
- en open (Gợi ý tự động)
- en unstop (Gợi ý tự động)



Babilejo