en unload
Bản dịch
- eo malŝargi LibreOffice, Christian Bertin
- ja 発射する (銃砲を) (Gợi ý tự động)
- ja 放電させる (Gợi ý tự động)
- en to discharge (Gợi ý tự động)
- en fire (Gợi ý tự động)
- en fire off (Gợi ý tự động)
- en let off (Gợi ý tự động)
- en unload (Gợi ý tự động)



Babilejo