en unknown
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nekonata LibreOffice, Drupalo
- nl onbekend Komputeko
- ja 見知らぬ (Gợi ý tự động)
- ja 未知の (Gợi ý tự động)
- ja 名もない (Gợi ý tự động)
- ja 無名の (Gợi ý tự động)
- en ulterior (Gợi ý tự động)
- en unknown (Gợi ý tự động)
- eo nekonataita (Dịch ngược)
- eo obskura (Dịch ngược)
- ja 暗い (Gợi ý tự động)
- eo malluma (Gợi ý tự động)
- ja 不明瞭な (Gợi ý tự động)
- eo malklara (Gợi ý tự động)
- io obskura (Gợi ý tự động)
- en dark (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- en unclear (Gợi ý tự động)



Babilejo