eo unika indekso
Cấu trúc từ:
unika indekso ...Cách phát âm bằng kana:
ウニーカ インデクソ
Bản dịch
- en unique index ESPDIC
- eo unika indekso (Gợi ý tự động)
- es índice único (Gợi ý tự động)
- es índice único (Gợi ý tự động)
- fr index unique (Gợi ý tự động)
- nl unieke index m (Gợi ý tự động)



Babilejo