eo unika identigilo
Cấu trúc từ:
unika identigilo ...Cách phát âm bằng kana:
ウニーカ イデンティギーロ▼
Bản dịch
- en unique identifier ESPDIC
- eo unika identigilo (Gợi ý tự động)
- es identificador único (Gợi ý tự động)
- es identificador único (Gợi ý tự động)
- fr identificateur unique (Gợi ý tự động)
- nl unieke id (Gợi ý tự động)



Babilejo